TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пнуть

thể hoàn thành
pnutʹ[pnutʲ] giọng máy của trình duyệt

пнуть nghĩa là đá, đạp.

Nghĩa của пнуть

Thể hoàn thành của пина́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Đá, đạp.
  2. Đá.

Cặp thể của пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пнуть

NgôiTương lai
япну́
тыпнёшь
он / она́ / оно́пнёт
мыпнём
выпнёте
они́пну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пну́л
Giống cái (она́)пну́ла
Giống trung (оно́)пну́ло
Số nhiều (они́)пну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пни́те

Câu ví dụ với пнуть

  • Том пнул мяч. Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6303185
  • Пни мяч. Sút quả bóng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11464285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пнуть nghĩa là gì?

пнуть (động từ) nghĩa là đá, đạp.

пнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пнуть (phiên âm Latinh pnutʹ, IPA [pnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.