пнуть
пнуть nghĩa là đá, đạp.
Nghĩa của пнуть
Thể hoàn thành của пина́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Đá, đạp.
- Đá.
Cặp thể của пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пну́ |
| ты | пнёшь |
| он / она́ / оно́ | пнёт |
| мы | пнём |
| вы | пнёте |
| они́ | пну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пну́л |
| Giống cái (она́) | пну́ла |
| Giống trung (оно́) | пну́ло |
| Số nhiều (они́) | пну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пни́те |
Câu ví dụ với пнуть
- Том пнул мяч. Tom đã đá quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6303185
- Пни мяч. Sút quả bóng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11464285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пнуть nghĩa là gì?
пнуть (động từ) nghĩa là đá, đạp.
пнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пнуть (phiên âm Latinh pnutʹ, IPA [pnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.