TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пномпе́нь

giống đựcbất động vật
Pnompénʹ[pnɐm⁽ʲ⁾ˈpʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пномпе́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пномпе́нь nghĩa là Phnôm Pênh, Nam Vang.

Nghĩa của Пномпе́нь

Danh từ riêng

  1. Phnôm Pênh, Nam Vang, Nam Vinh, Kim Biên.

Biến cách của Пномпе́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пномпе́нь
Sinh cách кого? чего?Пномпе́ня
Tặng cách кому? чему?Пномпе́ню
Đối cách кого? что?Пномпе́нь
Công cụ cách кем? чем?Пномпе́нем
Giới cách о ком? о чём?Пномпе́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Пномпень nghĩa là gì?

Пномпень (danh từ riêng) nghĩa là Phnôm Pênh, Nam Vang.

Пномпень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пномпе́нь (phiên âm Latinh Pnompénʹ, IPA [pnɐm⁽ʲ⁾ˈpʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.