TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поба́иваться

thể chưa hoàn thành
pobáivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поба́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поба́иваться nghĩa là hơi sợ, e ngại.

Nghĩa của поба́иваться

Động từ

  1. Hơi sợ, e ngại, e sợ, lo ngại, rờn rợn, rợn rợn, lo ngại, sợ.

Chia động từ поба́иваться

NgôiHiện tại
япоба́иваюсь
тыпоба́иваешься
он / она́ / оно́поба́ивается
мыпоба́иваемся
выпоба́иваетесь
они́поба́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побаиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)поба́ивался
Giống cái (она́)поба́ивалась
Giống trung (оно́)поба́ивалось
Số nhiều (они́)поба́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поба́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поба́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

побаиваться nghĩa là gì?

побаиваться (động từ) nghĩa là hơi sợ, e ngại.

побаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поба́иваться (phiên âm Latinh pobáivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.