побе́да
Dấu sắc trên побе́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побе́да nghĩa là sự chiến thắng, thắng trận.
Nghĩa của побе́да
Danh từ
- Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
Biến cách của побе́да (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | побе́да | побе́ды |
| Sinh cách кого? чего? | побе́ды | побе́д |
| Tặng cách кому? чему? | побе́де | побе́дам |
| Đối cách кого? что? | побе́ду | побе́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | побе́дой | побе́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | побе́де | побе́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với побе́да
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của побе́да
Câu ví dụ với побе́да
- Вера в победу – кольчуга прочности. Ăn chắc mặc bền.Tatoeba #4042286
- Это ваша победа. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #586343
- Это твоя победа. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553886
- Никто не ожидал победы Тома. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
победа nghĩa là gì?
победа (danh từ) nghĩa là sự chiến thắng, thắng trận.
победа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побе́да (phiên âm Latinh pobéda, IPA [pɐˈbʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.