TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побе́да

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pobéda[pɐˈbʲedə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побе́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побе́да nghĩa là sự chiến thắng, thắng trận.

Nghĩa của побе́да

Danh từ

  1. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.

Biến cách của побе́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побе́дапобе́ды
Sinh cách кого? чего?побе́дыпобе́д
Tặng cách кому? чему?побе́депобе́дам
Đối cách кого? что?побе́дупобе́ды
Công cụ cách кем? чем?побе́дойпобе́дами
Giới cách о ком? о чём?побе́депобе́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với побе́да

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của побе́да

Câu ví dụ với побе́да

  • Вера в победу – кольчуга прочности. Ăn chắc mặc bền.Tatoeba #4042286
  • Это ваша победа. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #586343
  • Это твоя победа. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2553886
  • Никто не ожидал победы Тома. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

победа nghĩa là gì?

победа (danh từ) nghĩa là sự chiến thắng, thắng trận.

победа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побе́да (phiên âm Latinh pobéda, IPA [pɐˈbʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.