поба́ливать
Dấu sắc trên поба́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поба́ливать nghĩa là thỉnh thoảng hơi đau.
Nghĩa của поба́ливать
Động từ
- Thỉnh thoảng hơi đau (nhức).
Chia động từ поба́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поба́ливаю |
| ты | поба́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | поба́ливает |
| мы | поба́ливаем |
| вы | поба́ливаете |
| они́ | поба́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поба́ливал |
| Giống cái (она́) | поба́ливала |
| Giống trung (оно́) | поба́ливало |
| Số nhiều (они́) | поба́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поба́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поба́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
побаливать nghĩa là gì?
побаливать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng hơi đau.
побаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поба́ливать (phiên âm Latinh pobálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.