TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поба́ливать

thể chưa hoàn thành
pobálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поба́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поба́ливать nghĩa là thỉnh thoảng hơi đau.

Nghĩa của поба́ливать

Động từ

  1. Thỉnh thoảng hơi đau (nhức).

Chia động từ поба́ливать

NgôiHiện tại
япоба́ливаю
тыпоба́ливаешь
он / она́ / оно́поба́ливает
мыпоба́ливаем
выпоба́ливаете
они́поба́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)поба́ливал
Giống cái (она́)поба́ливала
Giống trung (оно́)поба́ливало
Số nhiều (они́)поба́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поба́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поба́ливайте

Câu hỏi thường gặp

побаливать nghĩa là gì?

побаливать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng hơi đau.

побаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поба́ливать (phiên âm Latinh pobálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.