TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побе́г

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pobég[pɐˈbʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побе́г nghĩa là sự trốn chạy, vượt ngục.

Nghĩa của побе́г

Danh từ

  1. Sự trốn chạy, vượt ngục (побе́г из тюрьмы́); chồi, mầm (cây).

Biến cách của побе́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побе́гпобе́ги
Sinh cách кого? чего?побе́гапобе́гов
Tặng cách кому? чему?побе́гупобе́гам
Đối cách кого? что?побе́гпобе́ги
Công cụ cách кем? чем?побе́гомпобе́гами
Giới cách о ком? о чём?побе́гепобе́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của побе́г

Câu hỏi thường gặp

побег nghĩa là gì?

побег (danh từ) nghĩa là sự trốn chạy, vượt ngục.

побег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побе́г (phiên âm Latinh pobég, IPA [pɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.