побе́г
pobég[pɐˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên побе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побе́г nghĩa là sự trốn chạy, vượt ngục.
Nghĩa của побе́г
Danh từ
- Sự trốn chạy, vượt ngục (побе́г из тюрьмы́); chồi, mầm (cây).
Biến cách của побе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | побе́г | побе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | побе́га | побе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | побе́гу | побе́гам |
| Đối cách кого? что? | побе́г | побе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | побе́гом | побе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | побе́ге | побе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của побе́г
Câu hỏi thường gặp
побег nghĩa là gì?
побег (danh từ) nghĩa là sự trốn chạy, vượt ngục.
побег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побе́г (phiên âm Latinh pobég, IPA [pɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.