победи́ть
Dấu sắc trên победи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
победи́ть nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng, vượt.
Nghĩa của победи́ть
Thể hoàn thành của побежда́ть.
Động từ
- Chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắng.
- (nghĩa bóng) (преодолевать) thắng, vượt, nén.
- Thắng lợi, thắng, được, hơn, ăn.
- Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Chinh phục.
- Đánh bại.
Cặp thể của победи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ победи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | победи́шь |
| он / она́ / оно́ | победи́т |
| мы | победи́м |
| вы | победи́те |
| они́ | победя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | победи́л |
| Giống cái (она́) | победи́ла |
| Giống trung (оно́) | победи́ло |
| Số nhiều (они́) | победи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | победи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | победи́те |
Họ từ của победи́ть
Câu ví dụ với победи́ть
- Тебе никогда меня не победить! Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015908
- Вам никогда меня не победить! Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583752
- Ты сказал, что мне ни за что не победить? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2463662
- Мы можем победить. Chúng ta có thể thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779769
- Том должен победить. Tom chắc chắn sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6395646
- Никто не ожидал, что Том победит. Chẳng ai ngờ rằng Tom sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171899
- Том считал, что Мэри победит. Tom tin rằng Mary sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6403420
- Я уверен, что Том победит. Tôi chắc chắn là Tom sẽ thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6597730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
победить nghĩa là gì?
победить (động từ) nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng, vượt.
победить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là победи́ть (phiên âm Latinh pobedítʹ, IPA [pəbʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.