победи́тельница
Dấu sắc trên победи́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
победи́тельница nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.
Nghĩa của победи́тельница
Nghĩa lấy theo mục победитель.
Danh từ
- Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.
Biến cách của победи́тельница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | победи́тельница | победи́тельницы |
| Sinh cách кого? чего? | победи́тельницы | победи́тельниц |
| Tặng cách кому? чему? | победи́тельнице | победи́тельницам |
| Đối cách кого? что? | победи́тельницу | победи́тельниц |
| Công cụ cách кем? чем? | победи́тельницей | победи́тельницами |
| Giới cách о ком? о чём? | победи́тельнице | победи́тельницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
победительница nghĩa là gì?
победительница (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.
победительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là победи́тельница (phiên âm Latinh pobedítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.