TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

победи́тельница

giống cáiđộng vật
pobedítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên победи́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

победи́тельница nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.

Nghĩa của победи́тельница

Nghĩa lấy theo mục победитель.

Danh từ

  1. Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.

Biến cách của победи́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?победи́тельницапобеди́тельницы
Sinh cách кого? чего?победи́тельницыпобеди́тельниц
Tặng cách кому? чему?победи́тельницепобеди́тельницам
Đối cách кого? что?победи́тельницупобеди́тельниц
Công cụ cách кем? чем?победи́тельницейпобеди́тельницами
Giới cách о ком? о чём?победи́тельницепобеди́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

победительница nghĩa là gì?

победительница (danh từ) nghĩa là người chiến thắng, người thắng trận.

победительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là победи́тельница (phiên âm Latinh pobedítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.