побе́лка
giống cáibất động vật
pobélka[pɐˈbʲeɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên побе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побе́лка nghĩa là sự quét vôi.
Nghĩa của побе́лка
Danh từ
- Sự quét vôi.
Biến cách của побе́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | побе́лка | побе́лки |
| Sinh cách кого? чего? | побе́лки | побе́лок |
| Tặng cách кому? чему? | побе́лке | побе́лкам |
| Đối cách кого? что? | побе́лку | побе́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | побе́лкой | побе́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | побе́лке | побе́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của побе́лка
Câu hỏi thường gặp
побелка nghĩa là gì?
побелка (danh từ) nghĩa là sự quét vôi.
побелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побе́лка (phiên âm Latinh pobélka, IPA [pɐˈbʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.