TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побе́лка

giống cáibất động vật
pobélka[pɐˈbʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побе́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побе́лка nghĩa là sự quét vôi.

Nghĩa của побе́лка

Danh từ

  1. Sự quét vôi.

Biến cách của побе́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побе́лкапобе́лки
Sinh cách кого? чего?побе́лкипобе́лок
Tặng cách кому? чему?побе́лкепобе́лкам
Đối cách кого? что?побе́лкупобе́лки
Công cụ cách кем? чем?побе́лкойпобе́лками
Giới cách о ком? о чём?побе́лкепобе́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của побе́лка

Câu hỏi thường gặp

побелка nghĩa là gì?

побелка (danh từ) nghĩa là sự quét vôi.

побелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побе́лка (phiên âm Latinh pobélka, IPA [pɐˈbʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.