побежда́ть
Dấu sắc trên побежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побежда́ть nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng, vượt.
Nghĩa của побежда́ть
Động từ
- Chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắng. + đối cách
- по беди́ть кого́-л. в бою́chiến thắng (đánh thắng, đánh bại) ai
- (nghĩa bóng) (преодолевать) thắng, vượt, nén. + đối cách
- в состязаниях Thắng lợi, thắng, được, hơn, ăn.
- победи́ть в беге́thắng lợi trong cuộc thi chạy
Cặp thể của побежда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побежда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | побежда́ю |
| ты | побежда́ешь |
| он / она́ / оно́ | побежда́ет |
| мы | побежда́ем |
| вы | побежда́ете |
| они́ | побежда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побеждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побежда́л |
| Giống cái (она́) | побежда́ла |
| Giống trung (оно́) | побежда́ло |
| Số nhiều (они́) | побежда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побежда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побежда́йте |
Họ từ của побежда́ть
Câu hỏi thường gặp
побеждать nghĩa là gì?
побеждать (động từ) nghĩa là chiến thắng, thắng lợi, thắng, vượt.
побеждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побежда́ть (phiên âm Latinh pobeždátʹ, IPA [pəbʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.