побере́чься
Dấu sắc trên побере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побере́чься nghĩa là giữ mình, giữ gìn.
Nghĩa của побере́чься
Động từ
- Giữ mình, giữ gìn.
Chia động từ побере́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поберегу́сь |
| ты | побережёшься |
| он / она́ / оно́ | побережётся |
| мы | побережёмся |
| вы | побережётесь |
| они́ | поберегу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поберёгся |
| Giống cái (она́) | поберегла́сь |
| Giống trung (оно́) | поберегло́сь |
| Số nhiều (они́) | поберегли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побереги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побереги́тесь |
Câu hỏi thường gặp
поберечься nghĩa là gì?
поберечься (động từ) nghĩa là giữ mình, giữ gìn.
поберечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побере́чься (phiên âm Latinh poberéčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.