TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побере́чься

thể hoàn thành
poberéčʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побере́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побере́чься nghĩa là giữ mình, giữ gìn.

Nghĩa của побере́чься

Động từ

  1. Giữ mình, giữ gìn.

Chia động từ побере́чься

NgôiTương lai
япоберегу́сь
тыпобережёшься
он / она́ / оно́побережётся
мыпобережёмся
выпобережётесь
они́поберегу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поберёгся
Giống cái (она́)поберегла́сь
Giống trung (оно́)поберегло́сь
Số nhiều (они́)поберегли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побереги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побереги́тесь

Câu hỏi thường gặp

поберечься nghĩa là gì?

поберечься (động từ) nghĩa là giữ mình, giữ gìn.

поберечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побере́чься (phiên âm Latinh poberéčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.