побере́чь
Dấu sắc trên побере́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побере́чь nghĩa là giữ gìn, tằn tiện, chăm chút.
Nghĩa của побере́чь
Động từ
- сохранить Giữ gìn, tằn tiện, dành dụm.
- проявить заботливость Giữ gìn, chăm chút, săn sóc.
Chia động từ побере́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поберегу́ |
| ты | побережёшь |
| он / она́ / оно́ | побережёт |
| мы | побережём |
| вы | побережёте |
| они́ | поберегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поберёг |
| Giống cái (она́) | поберегла́ |
| Giống trung (оно́) | поберегло́ |
| Số nhiều (они́) | поберегли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побереги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побереги́те |
Họ từ của побере́чь
Câu hỏi thường gặp
поберечь nghĩa là gì?
поберечь (động từ) nghĩa là giữ gìn, tằn tiện, chăm chút.
поберечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побере́чь (phiên âm Latinh poberéčʹ, IPA [pəbʲɪˈrʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.