TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поби́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pobítʹ[pɐˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поби́ть nghĩa là đánh thắng, đánh bại, tàn sát, giết bại.

Nghĩa của поби́ть

Động từ

  1. нанести поражение Đánh thắng, đánh bại, thắng. + đối cách
  2. убить всех, многих Tàn sát, giết bại, giết [hết], giết [nhiều]. + đối cách
  3. повредить посевы и т. п. Tàn hại, hủy hoại. + đối cách
    • гра́дом поби́ло хлебmưa đá tàn hại (hủy hoại) lúa mì
  4. khẩu ngữ разбить всё, многое Đánh vỡ [hết], làm vỡ [nhiều]. + đối cách
    • поби́ть всю посу́дуđánh vỡ (làm vỡ) hết bát đĩa

Cặp thể của поби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поби́ть

NgôiTương lai
япобью́
тыпобьёшь
он / она́ / оно́побьёт
мыпобьём
выпобьёте
они́побью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поби́л
Giống cái (она́)поби́ла
Giống trung (оно́)поби́ло
Số nhiều (они́)поби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поби́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với поби́ть

  • Том тебя побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441976
  • Том вас побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

побить nghĩa là gì?

побить (động từ) nghĩa là đánh thắng, đánh bại, tàn sát, giết bại.

побить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поби́ть (phiên âm Latinh pobítʹ, IPA [pɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.