поби́ть
Dấu sắc trên поби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поби́ть nghĩa là đánh thắng, đánh bại, tàn sát, giết bại.
Nghĩa của поби́ть
Động từ
- нанести поражение Đánh thắng, đánh bại, thắng. + đối cách
- убить всех, многих Tàn sát, giết bại, giết [hết], giết [nhiều]. + đối cách
- повредить посевы и т. п. Tàn hại, hủy hoại. + đối cách
- гра́дом поби́ло хлебmưa đá tàn hại (hủy hoại) lúa mì
- khẩu ngữ разбить всё, многое Đánh vỡ [hết], làm vỡ [nhiều]. + đối cách
- поби́ть всю посу́дуđánh vỡ (làm vỡ) hết bát đĩa
Cặp thể của поби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побью́ |
| ты | побьёшь |
| он / она́ / оно́ | побьёт |
| мы | побьём |
| вы | побьёте |
| они́ | побью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поби́л |
| Giống cái (она́) | поби́ла |
| Giống trung (оно́) | поби́ло |
| Số nhiều (они́) | поби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поби́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với поби́ть
- Том тебя побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441976
- Том вас побьёт. Tom sẽ đánh bại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6441977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побить nghĩa là gì?
побить (động từ) nghĩa là đánh thắng, đánh bại, tàn sát, giết bại.
побить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поби́ть (phiên âm Latinh pobítʹ, IPA [pɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.