TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побесе́довать

thể hoàn thành
pobesédovatʹ[pəbʲɪˈsʲedəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побесе́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побесе́довать nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.

Nghĩa của побесе́довать

Động từ

  1. Nói chuyện, chuyện trò, đàm luận, đàm thoại, đàm đạo. с + công cụ cách

Cặp thể của побесе́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побесе́довать

NgôiTương lai
япобесе́дую
тыпобесе́дуешь
он / она́ / оно́побесе́дует
мыпобесе́дуем
выпобесе́дуете
они́побесе́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побесе́довал
Giống cái (она́)побесе́довала
Giống trung (оно́)побесе́довало
Số nhiều (они́)побесе́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побесе́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побесе́дуйте

Câu hỏi thường gặp

побеседовать nghĩa là gì?

побеседовать (động từ) nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.

побеседовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побесе́довать (phiên âm Latinh pobesédovatʹ, IPA [pəbʲɪˈsʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.