побесе́довать
Dấu sắc trên побесе́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побесе́довать nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.
Nghĩa của побесе́довать
Động từ
- Nói chuyện, chuyện trò, đàm luận, đàm thoại, đàm đạo. с + công cụ cách
Cặp thể của побесе́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побесе́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побесе́дую |
| ты | побесе́дуешь |
| он / она́ / оно́ | побесе́дует |
| мы | побесе́дуем |
| вы | побесе́дуете |
| они́ | побесе́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побесе́довал |
| Giống cái (она́) | побесе́довала |
| Giống trung (оно́) | побесе́довало |
| Số nhiều (они́) | побесе́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побесе́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побесе́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
побеседовать nghĩa là gì?
побеседовать (động từ) nghĩa là nói chuyện, chuyện trò.
побеседовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побесе́довать (phiên âm Latinh pobesédovatʹ, IPA [pəbʲɪˈsʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.