побира́ться
Dấu sắc trên побира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побира́ться nghĩa là ăn xin, ăn mày.
Nghĩa của побира́ться
Động từ
- Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí.
Chia động từ побира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | побира́юсь |
| ты | побира́ешься |
| он / она́ / оно́ | побира́ется |
| мы | побира́емся |
| вы | побира́етесь |
| они́ | побира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побира́лся |
| Giống cái (она́) | побира́лась |
| Giống trung (оно́) | побира́лось |
| Số nhiều (они́) | побира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
побираться nghĩa là gì?
побираться (động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.
побираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побира́ться (phiên âm Latinh pobirátʹsja, IPA [pəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.