TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побира́ться

thể chưa hoàn thành
pobirátʹsja[pəbʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побира́ться nghĩa là ăn xin, ăn mày.

Nghĩa của побира́ться

Động từ

  1. Ăn xin, ăn mày, xin của bố thí.

Chia động từ побира́ться

NgôiHiện tại
япобира́юсь
тыпобира́ешься
он / она́ / оно́побира́ется
мыпобира́емся
выпобира́етесь
они́побира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побираться.

Quá khứ

Giống đực (он)побира́лся
Giống cái (она́)побира́лась
Giống trung (оно́)побира́лось
Số nhiều (они́)побира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

побираться nghĩa là gì?

побираться (động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.

побираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побира́ться (phiên âm Latinh pobirátʹsja, IPA [pəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.