поби́ться
Dấu sắc trên поби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поби́ться nghĩa là bị tàn hại, bị hủy hoại.
Nghĩa của поби́ться
Động từ
- оказаться повреждённым Bị tàn hại, bị hủy hoại.
- khẩu ngữ о посуде [bị] vỡ, bể.
Chia động từ поби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побью́сь |
| ты | побьёшься |
| он / она́ / оно́ | побьётся |
| мы | побьёмся |
| вы | побьётесь |
| они́ | побью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поби́лся |
| Giống cái (она́) | поби́лась |
| Giống trung (оно́) | поби́лось |
| Số nhiều (они́) | поби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побе́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
побиться nghĩa là gì?
побиться (động từ) nghĩa là bị tàn hại, bị hủy hoại.
побиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поби́ться (phiên âm Latinh pobítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.