TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поби́ться

thể hoàn thành
pobítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поби́ться nghĩa là bị tàn hại, bị hủy hoại.

Nghĩa của поби́ться

Động từ

  1. оказаться повреждённым Bị tàn hại, bị hủy hoại.
  2. khẩu ngữ о посуде [bị] vỡ, bể.

Chia động từ поби́ться

NgôiTương lai
япобью́сь
тыпобьёшься
он / она́ / оно́побьётся
мыпобьёмся
выпобьётесь
они́побью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поби́лся
Giống cái (она́)поби́лась
Giống trung (оно́)поби́лось
Số nhiều (они́)поби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

побиться nghĩa là gì?

побиться (động từ) nghĩa là bị tàn hại, bị hủy hoại.

побиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поби́ться (phiên âm Latinh pobítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.