TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поблагодари́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poblagodarítʹ[pəbɫəɡədɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поблагодари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поблагодари́ть nghĩa là cám ơn, biết ơn.

Nghĩa của поблагодари́ть

Động từ

  1. Cám ơn, biết ơn.

Cặp thể của поблагодари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поблагодари́ть

NgôiTương lai
япоблагодарю́
тыпоблагодари́шь
он / она́ / оно́поблагодари́т
мыпоблагодари́м
выпоблагодари́те
они́поблагодаря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поблагодари́л
Giống cái (она́)поблагодари́ла
Giống trung (оно́)поблагодари́ло
Số nhiều (они́)поблагодари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поблагодари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поблагодари́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поблагодари́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với поблагодари́ть

  • Я хочу поблагодарить тебя, Том. Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524863
  • Я хочу поблагодарить вас, Том. Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524865
  • Я звоню, чтобы тебя поблагодарить. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271690
  • Я звоню, чтобы поблагодарить Вас. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271691
  • Хочу поблагодарить тебя, Том. Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524864
  • Хочу поблагодарить вас, Том. Tớ muốn cảm ơn cậu, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2524866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поблагодарить nghĩa là gì?

поблагодарить (động từ) nghĩa là cám ơn, biết ơn.

поблагодарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поблагодари́ть (phiên âm Latinh poblagodarítʹ, IPA [pəbɫəɡədɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.