TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побла́жка

giống cáibất động vật
poblážka[pɐˈbɫaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побла́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побла́жка nghĩa là ân huệ, ơn huệ.

Nghĩa của побла́жка

Danh từ

  1. Ân huệ, ơn huệ; (снисхождение) [sự] khoan dung, độ lượng.
    • де́лать побла́жки кому́-л.thi ân (ra ân, làm ơn) cho ai

Biến cách của побла́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побла́жкапобла́жки
Sinh cách кого? чего?побла́жкипобла́жек
Tặng cách кому? чему?побла́жкепобла́жкам
Đối cách кого? что?побла́жкупобла́жки
Công cụ cách кем? чем?побла́жкойпобла́жками
Giới cách о ком? о чём?побла́жкепобла́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поблажка nghĩa là gì?

поблажка (danh từ) nghĩa là ân huệ, ơn huệ.

поблажка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побла́жка (phiên âm Latinh poblážka, IPA [pɐˈbɫaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.