побла́жка
giống cáibất động vật
poblážka[pɐˈbɫaʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên побла́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побла́жка nghĩa là ân huệ, ơn huệ.
Nghĩa của побла́жка
Danh từ
- Ân huệ, ơn huệ; (снисхождение) [sự] khoan dung, độ lượng.
- де́лать побла́жки кому́-л.thi ân (ra ân, làm ơn) cho ai
Biến cách của побла́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | побла́жка | побла́жки |
| Sinh cách кого? чего? | побла́жки | побла́жек |
| Tặng cách кому? чему? | побла́жке | побла́жкам |
| Đối cách кого? что? | побла́жку | побла́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | побла́жкой | побла́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | побла́жке | побла́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поблажка nghĩa là gì?
поблажка (danh từ) nghĩa là ân huệ, ơn huệ.
поблажка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побла́жка (phiên âm Latinh poblážka, IPA [pɐˈbɫaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.