побледне́ть
Dấu sắc trên побледне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побледне́ть nghĩa là tái mặt, tái mét đi.
Nghĩa của побледне́ть
Thể hoàn thành của бледне́ть.
Động từ
- Tái mặt, tái mét đi, xanh mặt, trở nên xanh xao.
Cặp thể của побледне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побледне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побледне́ю |
| ты | побледне́ешь |
| он / она́ / оно́ | побледне́ет |
| мы | побледне́ем |
| вы | побледне́ете |
| они́ | побледне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побледне́л |
| Giống cái (она́) | побледне́ла |
| Giống trung (оно́) | побледне́ло |
| Số nhiều (они́) | побледне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побледне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побледне́йте |
Câu ví dụ với побледне́ть
- Том побледнел. Mặt Tom tái mét lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2095094
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побледнеть nghĩa là gì?
побледнеть (động từ) nghĩa là tái mặt, tái mét đi.
побледнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побледне́ть (phiên âm Latinh poblednétʹ, IPA [pəblʲɪdʲˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.