побли́зости
poblízosti[pɐˈblʲizəsʲtʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên побли́зости chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побли́зости nghĩa là ở gần, ở cạnh.
Nghĩa của побли́зости
Phó từ
- Ở gần, ở cạnh, ở sát bên, phụ cận, gần, cạnh, bên.
- побли́зости от реки́gần (cạnh, bên) sông
Câu hỏi thường gặp
поблизости nghĩa là gì?
поблизости (phó từ) nghĩa là ở gần, ở cạnh.
поблизости đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побли́зости (phiên âm Latinh poblízosti, IPA [pɐˈblʲizəsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.