TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побли́зости

poblízosti[pɐˈblʲizəsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побли́зости chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побли́зости nghĩa là ở gần, ở cạnh.

Nghĩa của побли́зости

Phó từ

  1. Ở gần, ở cạnh, ở sát bên, phụ cận, gần, cạnh, bên.
    • побли́зости от реки́gần (cạnh, bên) sông

Câu hỏi thường gặp

поблизости nghĩa là gì?

поблизости (phó từ) nghĩa là ở gần, ở cạnh.

поблизости đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побли́зости (phiên âm Latinh poblízosti, IPA [pɐˈblʲizəsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.