TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побо́и

giống đựcbất động vật
pobói[pɐˈboɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побо́и chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побо́и nghĩa là trận đòn, trận roi.

Nghĩa của побо́и

Danh từ

  1. Trận đòn, trận roi, trượng hình, đòn.
    • переноси́ть побо́иchịu đòn, bị đòn

Biến cách của побо́и (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?побо́и
Sinh cách кого? чего?побо́ев
Tặng cách кому? чему?побо́ям
Đối cách кого? что?побо́и
Công cụ cách кем? чем?побо́ями
Giới cách о ком? о чём?побо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

побои nghĩa là gì?

побои (danh từ) nghĩa là trận đòn, trận roi.

побои đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побо́и (phiên âm Latinh pobói, IPA [pɐˈboɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.