TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побо́рник

giống đựcđộng vật
pobórnik[pɐˈbornʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побо́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побо́рник nghĩa là chiến sĩ, người bảo vệ.

Nghĩa của побо́рник

Danh từ

  1. Chiến sĩ, người bảo vệ, người chiến đấu tích cực, người đấu tranh nhiệt tình.
    • побо́рник ми́раchiến sĩ hòa bình

Biến cách của побо́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побо́рникпобо́рники
Sinh cách кого? чего?побо́рникапобо́рников
Tặng cách кому? чему?побо́рникупобо́рникам
Đối cách кого? что?побо́рникапобо́рников
Công cụ cách кем? чем?побо́рникомпобо́рниками
Giới cách о ком? о чём?побо́рникепобо́рниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поборник nghĩa là gì?

поборник (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, người bảo vệ.

поборник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побо́рник (phiên âm Latinh pobórnik, IPA [pɐˈbornʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.