TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побо́ище

giống trungbất động vật
pobóišče[pɐˈboɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побо́ище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побо́ище nghĩa là trận ẩu đả, trận choảng nhau.

Nghĩa của побо́ище

Danh từ

  1. khẩu ngữ брака Trận ẩu đả, trận choảng nhau.

Biến cách của побо́ище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побо́ищепобо́ища
Sinh cách кого? чего?побо́ищапобо́ищ
Tặng cách кому? чему?побо́ищупобо́ищам
Đối cách кого? что?побо́ищепобо́ища
Công cụ cách кем? чем?побо́ищемпобо́ищами
Giới cách о ком? о чём?побо́ищепобо́ищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

побоище nghĩa là gì?

побоище (danh từ) nghĩa là trận ẩu đả, trận choảng nhau.

побоище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побо́ище (phiên âm Latinh pobóišče, IPA [pɐˈboɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.