TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поболта́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poboltátʹ[pəbɐɫˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поболта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поболта́ть nghĩa là tán gẫu, nói chuyện phiếm.

Nghĩa của поболта́ть

Động từ

  1. Tán gẫu, nói chuyện phiếm (một lúc); lắc (một lúc).

Cặp thể của поболта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поболта́ть

NgôiTương lai
япоболта́ю
тыпоболта́ешь
он / она́ / оно́поболта́ет
мыпоболта́ем
выпоболта́ете
они́поболта́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поболта́л
Giống cái (она́)поболта́ла
Giống trung (оно́)поболта́ло
Số nhiều (они́)поболта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поболта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поболта́йте

Câu hỏi thường gặp

поболтать nghĩa là gì?

поболтать (động từ) nghĩa là tán gẫu, nói chuyện phiếm.

поболтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поболта́ть (phiên âm Latinh poboltátʹ, IPA [pəbɐɫˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.