поболта́ть
Dấu sắc trên поболта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поболта́ть nghĩa là tán gẫu, nói chuyện phiếm.
Nghĩa của поболта́ть
Động từ
- Tán gẫu, nói chuyện phiếm (một lúc); lắc (một lúc).
Cặp thể của поболта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поболта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поболта́ю |
| ты | поболта́ешь |
| он / она́ / оно́ | поболта́ет |
| мы | поболта́ем |
| вы | поболта́ете |
| они́ | поболта́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поболта́л |
| Giống cái (она́) | поболта́ла |
| Giống trung (оно́) | поболта́ло |
| Số nhiều (они́) | поболта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поболта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поболта́йте |
Câu hỏi thường gặp
поболтать nghĩa là gì?
поболтать (động từ) nghĩa là tán gẫu, nói chuyện phiếm.
поболтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поболта́ть (phiên âm Latinh poboltátʹ, IPA [pəbɐɫˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.