TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поборо́ть

thể hoàn thành
poborótʹ[pəbɐˈrotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поборо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поборо́ть nghĩa là thắng lợi, thắng, đánh thắng, đánh bại.

Nghĩa của поборо́ть

Động từ

  1. одержать верх Thắng lợi, thắng.
  2. на войке тж. Đánh thắng, đánh bại, chiến thắng.
    • поборо́ть проти́вникаđánh thắng (đánh bại, chiến thắng) kẻ địch
  3. преодолеть Khắc phục, thắng, vượt nénm kìm, ghìm.
    • поборо́ть чу́вство стра́хаnén (khắc phục) nỗi sợ hại
    • поборо́ть боле́зньthắng cơn bệnh

Chia động từ поборо́ть

NgôiTương lai
япоборю́
тыпобо́решь
он / она́ / оно́побо́рет
мыпобо́рем
выпобо́рете
они́побо́рют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поборо́л
Giống cái (она́)поборо́ла
Giống trung (оно́)поборо́ло
Số nhiều (они́)поборо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побори́те

Họ từ của поборо́ть

Câu hỏi thường gặp

побороть nghĩa là gì?

побороть (động từ) nghĩa là thắng lợi, thắng, đánh thắng, đánh bại.

побороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поборо́ть (phiên âm Latinh poborótʹ, IPA [pəbɐˈrotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.