поборо́ть
Dấu sắc trên поборо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поборо́ть nghĩa là thắng lợi, thắng, đánh thắng, đánh bại.
Nghĩa của поборо́ть
Động từ
- одержать верх Thắng lợi, thắng.
- на войке тж. Đánh thắng, đánh bại, chiến thắng.
- поборо́ть проти́вникаđánh thắng (đánh bại, chiến thắng) kẻ địch
- преодолеть Khắc phục, thắng, vượt nénm kìm, ghìm.
- поборо́ть чу́вство стра́хаnén (khắc phục) nỗi sợ hại
- поборо́ть боле́зньthắng cơn bệnh
Chia động từ поборо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поборю́ |
| ты | побо́решь |
| он / она́ / оно́ | побо́рет |
| мы | побо́рем |
| вы | побо́рете |
| они́ | побо́рют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поборо́л |
| Giống cái (она́) | поборо́ла |
| Giống trung (оно́) | поборо́ло |
| Số nhiều (они́) | поборо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побори́те |
Họ từ của поборо́ть
Câu hỏi thường gặp
побороть nghĩa là gì?
побороть (động từ) nghĩa là thắng lợi, thắng, đánh thắng, đánh bại.
побороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поборо́ть (phiên âm Latinh poborótʹ, IPA [pəbɐˈrotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.