побо́чный
Dấu sắc trên побо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побо́чный nghĩa là thứ yếu, phụ.
Nghĩa của побо́чный
Tính từ
- Thứ yếu, phụ.
- побо́чные явле́нияnhững hiện thứ yếu
- побочный проду́ктнияsản phẩm phụ
Biến cách của побо́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | побо́чный | побо́чное | побо́чная | побо́чные |
| Sinh cách | побо́чного | побо́чного | побо́чной | побо́чных |
| Tặng cách | побо́чному | побо́чному | побо́чной | побо́чным |
| Đối cách | побо́чный / побо́чного | побо́чное | побо́чную | побо́чные / побо́чных |
| Công cụ cách | побо́чным | побо́чным | побо́чной | побо́чными |
| Giới cách | побо́чном | побо́чном | побо́чной | побо́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với побо́чный
- У этого лекарства нет побочных эффектов. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445377
- У этого препарата нет побочных действий. Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2836386
- Какие у этого лекарства побочные эффекты? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5078080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побочный nghĩa là gì?
побочный (tính từ) nghĩa là thứ yếu, phụ.
побочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побо́чный (phiên âm Latinh pobóčnyj, IPA [pɐˈbot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.