TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побрати́м

giống đựcđộng vật
pobratím[pəbrɐˈtʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побрати́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побрати́м nghĩa là Người anh em kết nghĩa.

Nghĩa của побрати́м

Danh từ

  1. Người anh em kết nghĩa.
    • го́род~thành phố kết nghĩa

Biến cách của побрати́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побрати́мпобрати́мы
Sinh cách кого? чего?побрати́мапобрати́мов
Tặng cách кому? чему?побрати́мупобрати́мам
Đối cách кого? что?побрати́мапобрати́мов
Công cụ cách кем? чем?побрати́момпобрати́мами
Giới cách о ком? о чём?побрати́мепобрати́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

побратим nghĩa là gì?

побратим (danh từ) nghĩa là Người anh em kết nghĩa.

побратим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побрати́м (phiên âm Latinh pobratím, IPA [pəbrɐˈtʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.