TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побри́ться

thể hoàn thành
pobrítʹsja[pɐˈbrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побри́ться nghĩa là cạo mặt.

Nghĩa của побри́ться

Thể hoàn thành của бри́ться.

Động từ

  1. Cạo mặt.

Cặp thể của побри́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побри́ться

NgôiTương lai
япобре́юсь
тыпобре́ешься
он / она́ / оно́побре́ется
мыпобре́емся
выпобре́етесь
они́побре́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побри́лся
Giống cái (она́)побри́лась
Giống trung (оно́)побри́лось
Số nhiều (они́)побри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побре́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побре́йтесь

Họ từ của побри́ться

Câu ví dụ với побри́ться

  • Я побрился. Tôi đã cạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556728

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

побриться nghĩa là gì?

побриться (động từ) nghĩa là cạo mặt.

побриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побри́ться (phiên âm Latinh pobrítʹsja, IPA [pɐˈbrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.