побри́ться
Dấu sắc trên побри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побри́ться nghĩa là cạo mặt.
Nghĩa của побри́ться
Thể hoàn thành của бри́ться.
Động từ
- Cạo mặt.
Cặp thể của побри́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побри́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побре́юсь |
| ты | побре́ешься |
| он / она́ / оно́ | побре́ется |
| мы | побре́емся |
| вы | побре́етесь |
| они́ | побре́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побри́лся |
| Giống cái (она́) | побри́лась |
| Giống trung (оно́) | побри́лось |
| Số nhiều (они́) | побри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побре́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побре́йтесь |
Họ từ của побри́ться
Câu ví dụ với побри́ться
- Я побрился. Tôi đã cạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3556728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побриться nghĩa là gì?
побриться (động từ) nghĩa là cạo mặt.
побриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побри́ться (phiên âm Latinh pobrítʹsja, IPA [pɐˈbrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.