TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побрати́мство

giống trungbất động vật
pobratímstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побрати́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побрати́мство nghĩa là kết nghĩa, đào viên kết nghĩa.

Nghĩa của побрати́мство

Danh từ

  1. Lễ kết nghĩa anh em, kết nghĩa, đào viên kết nghĩa.

Biến cách của побрати́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побрати́мствопобрати́мства
Sinh cách кого? чего?побрати́мствапобрати́мств
Tặng cách кому? чему?побрати́мствупобрати́мствам
Đối cách кого? что?побрати́мствопобрати́мства
Công cụ cách кем? чем?побрати́мствомпобрати́мствами
Giới cách о ком? о чём?побрати́мствепобрати́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

побратимство nghĩa là gì?

побратимство (danh từ) nghĩa là kết nghĩa, đào viên kết nghĩa.

побратимство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побрати́мство (phiên âm Latinh pobratímstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.