поброса́ть
Dấu sắc trên поброса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поброса́ть nghĩa là vứt lung tung, ném bừa bãi, vứt bỏ, bỏ.
Nghĩa của поброса́ть
Động từ
- бросить в беспорядке Vứt lung tung, ném bừa bãi. + đối cách
- оставить Vứt bỏ, bỏ. + đối cách
Chia động từ поброса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поброса́ю |
| ты | поброса́ешь |
| он / она́ / оно́ | поброса́ет |
| мы | поброса́ем |
| вы | поброса́ете |
| они́ | поброса́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поброса́л |
| Giống cái (она́) | поброса́ла |
| Giống trung (оно́) | поброса́ло |
| Số nhiều (они́) | поброса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поброса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поброса́йте |
Câu hỏi thường gặp
побросать nghĩa là gì?
побросать (động từ) nghĩa là vứt lung tung, ném bừa bãi, vứt bỏ, bỏ.
побросать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поброса́ть (phiên âm Latinh pobrosátʹ, IPA [pəbrɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.