TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поброса́ть

thể hoàn thành
pobrosátʹ[pəbrɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поброса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поброса́ть nghĩa là vứt lung tung, ném bừa bãi, vứt bỏ, bỏ.

Nghĩa của поброса́ть

Động từ

  1. бросить в беспорядке Vứt lung tung, ném bừa bãi. + đối cách
  2. оставить Vứt bỏ, bỏ. + đối cách

Chia động từ поброса́ть

NgôiTương lai
япоброса́ю
тыпоброса́ешь
он / она́ / оно́поброса́ет
мыпоброса́ем
выпоброса́ете
они́поброса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поброса́л
Giống cái (она́)поброса́ла
Giống trung (оно́)поброса́ло
Số nhiều (они́)поброса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поброса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поброса́йте

Câu hỏi thường gặp

побросать nghĩa là gì?

побросать (động từ) nghĩa là vứt lung tung, ném bừa bãi, vứt bỏ, bỏ.

побросать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поброса́ть (phiên âm Latinh pobrosátʹ, IPA [pəbrɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.