TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побры́згать

thể hoàn thành
pobrýzgatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побры́згать nghĩa là rảy một ít, phun nước một ít.

Nghĩa của побры́згать

Động từ

  1. Rảy một ít, phun nước một ít, rảy qua, phun nước qua.

Chia động từ побры́згать

NgôiTương lai
япобры́зжу
тыпобры́зжешь
он / она́ / оно́побры́зжет
мыпобры́зжем
выпобры́зжете
они́побры́зжут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побры́згал
Giống cái (она́)побры́згала
Giống trung (оно́)побры́згало
Số nhiều (они́)побры́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побры́зжи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побры́зжите

Câu hỏi thường gặp

побрызгать nghĩa là gì?

побрызгать (động từ) nghĩa là rảy một ít, phun nước một ít.

побрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побры́згать (phiên âm Latinh pobrýzgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.