побры́згать
Dấu sắc trên побры́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побры́згать nghĩa là rảy một ít, phun nước một ít.
Nghĩa của побры́згать
Động từ
- Rảy một ít, phun nước một ít, rảy qua, phun nước qua.
Chia động từ побры́згать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побры́зжу |
| ты | побры́зжешь |
| он / она́ / оно́ | побры́зжет |
| мы | побры́зжем |
| вы | побры́зжете |
| они́ | побры́зжут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побры́згал |
| Giống cái (она́) | побры́згала |
| Giống trung (оно́) | побры́згало |
| Số nhiều (они́) | побры́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побры́зжи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побры́зжите |
Câu hỏi thường gặp
побрызгать nghĩa là gì?
побрызгать (động từ) nghĩa là rảy một ít, phun nước một ít.
побрызгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побры́згать (phiên âm Latinh pobrýzgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.