побры́згаться
thể hoàn thành
pobrýzgatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên побры́згаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побры́згаться nghĩa là rảy cho mình, phun nước cho mình.
Nghĩa của побры́згаться
Động từ
- Rảy cho mình, phun nước cho mình; (друг с другом) rảy cho nhau, phun nước cho nhau.
Câu hỏi thường gặp
побрызгаться nghĩa là gì?
побрызгаться (động từ) nghĩa là rảy cho mình, phun nước cho mình.
побрызгаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побры́згаться (phiên âm Latinh pobrýzgatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.