TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побры́згаться

thể hoàn thành
pobrýzgatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побры́згаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побры́згаться nghĩa là rảy cho mình, phun nước cho mình.

Nghĩa của побры́згаться

Động từ

  1. Rảy cho mình, phun nước cho mình; (друг с другом) rảy cho nhau, phun nước cho nhau.

Câu hỏi thường gặp

побрызгаться nghĩa là gì?

побрызгаться (động từ) nghĩa là rảy cho mình, phun nước cho mình.

побрызгаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побры́згаться (phiên âm Latinh pobrýzgatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.