TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побря́кивать

thể chưa hoàn thành
pobrjákivatʹ[pɐˈbrʲækʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побря́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побря́кивать nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.

Nghĩa của побря́кивать

Động từ

  1. Kêu loảng xoảng, loảng choảng, xủng xoảng, xủng xoẻng.

Chia động từ побря́кивать

NgôiHiện tại
япобря́киваю
тыпобря́киваешь
он / она́ / оно́побря́кивает
мыпобря́киваем
выпобря́киваете
они́побря́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побрякивать.

Quá khứ

Giống đực (он)побря́кивал
Giống cái (она́)побря́кивала
Giống trung (оно́)побря́кивало
Số nhiều (они́)побря́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побря́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побря́кивайте

Câu hỏi thường gặp

побрякивать nghĩa là gì?

побрякивать (động từ) nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.

побрякивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побря́кивать (phiên âm Latinh pobrjákivatʹ, IPA [pɐˈbrʲækʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.