побря́кивать
Dấu sắc trên побря́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побря́кивать nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.
Nghĩa của побря́кивать
Động từ
- Kêu loảng xoảng, loảng choảng, xủng xoảng, xủng xoẻng.
Chia động từ побря́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | побря́киваю |
| ты | побря́киваешь |
| он / она́ / оно́ | побря́кивает |
| мы | побря́киваем |
| вы | побря́киваете |
| они́ | побря́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побрякивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побря́кивал |
| Giống cái (она́) | побря́кивала |
| Giống trung (оно́) | побря́кивало |
| Số nhiều (они́) | побря́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побря́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побря́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
побрякивать nghĩa là gì?
побрякивать (động từ) nghĩa là kêu loảng xoảng, loảng choảng.
побрякивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побря́кивать (phiên âm Latinh pobrjákivatʹ, IPA [pɐˈbrʲækʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.