TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побы́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pobýtʹ[pɐˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побы́ть nghĩa là ở lại.

Nghĩa của побы́ть

Động từ

  1. Ở lại; nghỉ lại ((khẩu ngữ)).
    • он был у нас три дняanh ấy ở lại (nghỉ lại) nhà chúng tôi ba hôm

Chia động từ побы́ть

NgôiTương lai
япобу́ду
тыпобу́дешь
он / она́ / оно́побу́дет
мыпобу́дем
выпобу́дете
они́побу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побы́л
Giống cái (она́)побыла́
Giống trung (оно́)побы́ло
Số nhiều (они́)побы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побу́дьте

Câu ví dụ với побы́ть

  • Ты, наверное, просто хочешь побыть один. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848604
  • Ты, наверное, просто хочешь побыть одна. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848605
  • Вы, наверное, просто хотите побыть один. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848606
  • Вы, наверное, просто хотите побыть одна. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848607
  • Вы, наверное, просто хотите побыть одни. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848608
  • Я побуду здесь. Tôi sẽ ở lại đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5773960
  • Побудь здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143708
  • Побудьте здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

побыть nghĩa là gì?

побыть (động từ) nghĩa là ở lại.

побыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побы́ть (phiên âm Latinh pobýtʹ, IPA [pɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.