побы́ть
Dấu sắc trên побы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побы́ть nghĩa là ở lại.
Nghĩa của побы́ть
Động từ
- Ở lại; nghỉ lại ((khẩu ngữ)).
- он был у нас три дняanh ấy ở lại (nghỉ lại) nhà chúng tôi ba hôm
Chia động từ побы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побу́ду |
| ты | побу́дешь |
| он / она́ / оно́ | побу́дет |
| мы | побу́дем |
| вы | побу́дете |
| они́ | побу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побы́л |
| Giống cái (она́) | побыла́ |
| Giống trung (оно́) | побы́ло |
| Số nhiều (они́) | побы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побу́дьте |
Câu ví dụ với побы́ть
- Ты, наверное, просто хочешь побыть один. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848604
- Ты, наверное, просто хочешь побыть одна. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848605
- Вы, наверное, просто хотите побыть один. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848606
- Вы, наверное, просто хотите побыть одна. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848607
- Вы, наверное, просто хотите побыть одни. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13848608
- Я побуду здесь. Tôi sẽ ở lại đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5773960
- Побудь здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143708
- Побудьте здесь. Hãy ở đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
побыть nghĩa là gì?
побыть (động từ) nghĩa là ở lại.
побыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побы́ть (phiên âm Latinh pobýtʹ, IPA [pɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.