пова́диться
Dấu sắc trên пова́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пова́диться nghĩa là quen thói, nhiễm thói, đi lại thường đến, hay lui tới.
Nghĩa của пова́диться
Động từ
- +инф Quen thói, nhiễm thói.
- часто ходить куда-л. Đi lại thường đến, hay lui tới.
Chia động từ пова́диться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пова́жусь |
| ты | пова́дишься |
| он / она́ / оно́ | пова́дится |
| мы | пова́димся |
| вы | пова́дитесь |
| они́ | пова́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пова́дился |
| Giống cái (она́) | пова́дилась |
| Giống trung (оно́) | пова́дилось |
| Số nhiều (они́) | пова́дились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пова́дься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пова́дьтесь |
Họ từ của пова́диться
Câu hỏi thường gặp
повадиться nghĩa là gì?
повадиться (động từ) nghĩa là quen thói, nhiễm thói, đi lại thường đến, hay lui tới.
повадиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пова́диться (phiên âm Latinh pováditʹsja, IPA [pɐˈvadʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.