TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пова́диться

thể hoàn thành
pováditʹsja[pɐˈvadʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пова́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пова́диться nghĩa là quen thói, nhiễm thói, đi lại thường đến, hay lui tới.

Nghĩa của пова́диться

Động từ

  1. +инф Quen thói, nhiễm thói.
  2. часто ходить куда-л. Đi lại thường đến, hay lui tới.

Chia động từ пова́диться

NgôiTương lai
япова́жусь
тыпова́дишься
он / она́ / оно́пова́дится
мыпова́димся
выпова́дитесь
они́пова́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пова́дился
Giống cái (она́)пова́дилась
Giống trung (оно́)пова́дилось
Số nhiều (они́)пова́дились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пова́дься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пова́дьтесь

Họ từ của пова́диться

Câu hỏi thường gặp

повадиться nghĩa là gì?

повадиться (động từ) nghĩa là quen thói, nhiễm thói, đi lại thường đến, hay lui tới.

повадиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пова́диться (phiên âm Latinh pováditʹsja, IPA [pɐˈvadʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.