TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побы́вка

giống cáibất động vật
pobývka[pɐˈbɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побы́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побы́вка nghĩa là Kỳ nghỉ phép ngắn hạn.

Nghĩa của побы́вка

Danh từ

  1. Kỳ nghỉ phép ngắn hạn.
    • ợớ ùрốїồừаở ớа побы́вкаúanh ấy về phép

Biến cách của побы́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?побы́вкапобы́вки
Sinh cách кого? чего?побы́вкипобы́вок
Tặng cách кому? чему?побы́вкепобы́вкам
Đối cách кого? что?побы́вкупобы́вки
Công cụ cách кем? чем?побы́вкойпобы́вками
Giới cách о ком? о чём?побы́вкепобы́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của побы́вка

Câu hỏi thường gặp

побывка nghĩa là gì?

побывка (danh từ) nghĩa là Kỳ nghỉ phép ngắn hạn.

побывка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побы́вка (phiên âm Latinh pobývka, IPA [pɐˈbɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.