TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пова́дка

giống cáibất động vật
povádka[pɐˈvatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пова́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пова́дка nghĩa là thói, thói quen, điệu bộ, kiểu cách.

Nghĩa của пова́дка

Danh từ

  1. привычка Thói, thói quen.
  2. манера поведения Điệu bộ, kiểu cách.
    • дурна́я пова́дкаthói, tật, tệ, thói xấu, thói hư, tật xấu

Biến cách của пова́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пова́дкапова́дки
Sinh cách кого? чего?пова́дкипова́док
Tặng cách кому? чему?пова́дкепова́дкам
Đối cách кого? что?пова́дкупова́дки
Công cụ cách кем? чем?пова́дкойпова́дками
Giới cách о ком? о чём?пова́дкепова́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повадка nghĩa là gì?

повадка (danh từ) nghĩa là thói, thói quen, điệu bộ, kiểu cách.

повадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пова́дка (phiên âm Latinh povádka, IPA [pɐˈvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.