TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́вар

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póvar[ˈpovər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́вар chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́вар nghĩa là người nấu bếp, người đầu bếp.

Nghĩa của по́вар

Danh từ

  1. Người nấu bếp, người đầu bếp, bếp; (в прежденях, в армии) người cấp dưỡng, người cấp dưỡng viên, hỏa đầu quân; anh nuôi ((khẩu ngữ)).

Biến cách của по́вар (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́варповара́
Sinh cách кого? чего?по́вараповаро́в
Tặng cách кому? чему?по́варуповара́м
Đối cách кого? что?по́вараповаро́в
Công cụ cách кем? чем?по́варомповара́ми
Giới cách о ком? о чём?по́вареповара́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với по́вар

  • Её муж превосходный повар. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2532831
  • У них повар иностранец, но не знаю, откуда. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764928
  • Вы хороший повар. Bạn giỏi nấu ăn nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600639
  • Их повар - иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764900
  • Повар у них иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повар nghĩa là gì?

повар (danh từ) nghĩa là người nấu bếp, người đầu bếp.

повар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́вар (phiên âm Latinh póvar, IPA [ˈpovər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.