TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пова́льный

poválʹnyj[pɐˈvalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пова́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пова́льный nghĩa là rất phổ biến, khắp mọi người.

Nghĩa của пова́льный

Tính từ

  1. Rất phổ biến, khắp mọi người.
    • пова́льное боле́зньbệnh dịch, dịch tễ
    • повальный о́быск[cuộc] khám xét mọi người, khám xét toàn bộ

Biến cách của пова́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпова́льныйпова́льноепова́льнаяпова́льные
Sinh cáchпова́льногопова́льногопова́льнойпова́льных
Tặng cáchпова́льномупова́льномупова́льнойпова́льным
Đối cáchпова́льный / пова́льногопова́льноепова́льнуюпова́льные / пова́льных
Công cụ cáchпова́льнымпова́льнымпова́льнойпова́льными
Giới cáchпова́льномпова́льномпова́льнойпова́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của пова́льный

Câu hỏi thường gặp

повальный nghĩa là gì?

повальный (tính từ) nghĩa là rất phổ biến, khắp mọi người.

повальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пова́льный (phiên âm Latinh poválʹnyj, IPA [pɐˈvalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.