TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повари́ха

giống cáiđộng vật
povaríxa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повари́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повари́ха nghĩa là chị nấu bếp, chị đầu bếp.

Nghĩa của повари́ха

Danh từ

  1. Chị nấu bếp, chị đầu bếp; (в учреждниях) chị cấp dưỡng, nữ cấp dưỡng viên, chị nuôi ((khẩu ngữ)).

Biến cách của повари́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повари́хаповари́хи
Sinh cách кого? чего?повари́хиповари́х
Tặng cách кому? чему?повари́хеповари́хам
Đối cách кого? что?повари́хуповари́х
Công cụ cách кем? чем?повари́хойповари́хами
Giới cách о ком? о чём?повари́хеповари́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

повариха nghĩa là gì?

повариха (danh từ) nghĩa là chị nấu bếp, chị đầu bếp.

повариха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повари́ха (phiên âm Latinh povaríxa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.