TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поведе́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
povedénije[pəvʲɪˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поведе́ние nghĩa là phẩm hạnh, hạnh kiểm.

Nghĩa của поведе́ние

Danh từ

  1. Phẩm hạnh, hạnh kiểm, tư cách, hành vi.
    • ли́ния поведе́нияcách xử thế, lối cư xử, cách xử sự

Biến cách của поведе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поведе́ниеповеде́ния
Sinh cách кого? чего?поведе́нияповеде́ний
Tặng cách кому? чему?поведе́ниюповеде́ниям
Đối cách кого? что?поведе́ниеповеде́ния
Công cụ cách кем? чем?поведе́ниемповеде́ниями
Giới cách о ком? о чём?поведе́нииповеде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поведе́ние

  • Я с трудом выношу его поведение. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152119

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поведение nghĩa là gì?

поведение (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh, hạnh kiểm.

поведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поведе́ние (phiên âm Latinh povedénije, IPA [pəvʲɪˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.