поведе́ние
Dấu sắc trên поведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поведе́ние nghĩa là phẩm hạnh, hạnh kiểm.
Nghĩa của поведе́ние
Danh từ
- Phẩm hạnh, hạnh kiểm, tư cách, hành vi.
- ли́ния поведе́нияcách xử thế, lối cư xử, cách xử sự
Biến cách của поведе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поведе́ние | поведе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | поведе́ния | поведе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | поведе́нию | поведе́ниям |
| Đối cách кого? что? | поведе́ние | поведе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | поведе́нием | поведе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | поведе́нии | поведе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với поведе́ние
- Я с трудом выношу его поведение. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12152119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поведение nghĩa là gì?
поведение (danh từ) nghĩa là phẩm hạnh, hạnh kiểm.
поведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поведе́ние (phiên âm Latinh povedénije, IPA [pəvʲɪˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.