TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поварско́й

povarskój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поварско́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поварско́й nghĩa là người nấu bếp.

Nghĩa của поварско́й

Tính từ

  1. (thuộc) người nấu bếp.
    • поварской нож[con] dao làm bếp

Câu hỏi thường gặp

поварской nghĩa là gì?

поварской (tính từ) nghĩa là người nấu bếp.

поварской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поварско́й (phiên âm Latinh povarskój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.