TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повелева́ть

thể chưa hoàn thành
povelevátʹ[pəvʲɪlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повелева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повелева́ть nghĩa là điều khiển, cai quản, ra lệnh, hạ lệnh.

Nghĩa của повелева́ть

Động từ

  1. править Điều khiển, cai quản. + công cụ cách
  2. Д + инф. Ra lệnh, hạ lệnh, sai khiến, ra mệnh lệnh, khiến.
    • мой долг повелева́ет мне сде́лать э́тоbổn phận của tôi khiến (ra lệnh cho) tôi phải làm việc này

Chia động từ повелева́ть

NgôiHiện tại
яповелева́ю
тыповелева́ешь
он / она́ / оно́повелева́ет
мыповелева́ем
выповелева́ете
они́повелева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повелевать.

Quá khứ

Giống đực (он)повелева́л
Giống cái (она́)повелева́ла
Giống trung (оно́)повелева́ло
Số nhiều (они́)повелева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повелева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повелева́йте

Họ từ của повелева́ть

Câu hỏi thường gặp

повелевать nghĩa là gì?

повелевать (động từ) nghĩa là điều khiển, cai quản, ra lệnh, hạ lệnh.

повелевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повелева́ть (phiên âm Latinh povelevátʹ, IPA [pəvʲɪlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.