повелева́ть
Dấu sắc trên повелева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повелева́ть nghĩa là điều khiển, cai quản, ra lệnh, hạ lệnh.
Nghĩa của повелева́ть
Động từ
- править Điều khiển, cai quản. + công cụ cách
- Д + инф. Ra lệnh, hạ lệnh, sai khiến, ra mệnh lệnh, khiến.
- мой долг повелева́ет мне сде́лать э́тоbổn phận của tôi khiến (ra lệnh cho) tôi phải làm việc này
Chia động từ повелева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | повелева́ю |
| ты | повелева́ешь |
| он / она́ / оно́ | повелева́ет |
| мы | повелева́ем |
| вы | повелева́ете |
| они́ | повелева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повелевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повелева́л |
| Giống cái (она́) | повелева́ла |
| Giống trung (оно́) | повелева́ло |
| Số nhiều (они́) | повелева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повелева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повелева́йте |
Họ từ của повелева́ть
Câu hỏi thường gặp
повелевать nghĩa là gì?
повелевать (động từ) nghĩa là điều khiển, cai quản, ra lệnh, hạ lệnh.
повелевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повелева́ть (phiên âm Latinh povelevátʹ, IPA [pəvʲɪlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.