TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повеле́ние

giống trungbất động vật
povelénije[pəvʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повеле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повеле́ние nghĩa là mệnh lệnh.

Nghĩa của повеле́ние

Danh từ

  1. Mệnh lệnh.

Biến cách của повеле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повеле́ниеповеле́ния
Sinh cách кого? чего?повеле́нияповеле́ний
Tặng cách кому? чему?повеле́ниюповеле́ниям
Đối cách кого? что?повеле́ниеповеле́ния
Công cụ cách кем? чем?повеле́ниемповеле́ниями
Giới cách о ком? о чём?повеле́нииповеле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повеление nghĩa là gì?

повеление (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh.

повеление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повеле́ние (phiên âm Latinh povelénije, IPA [pəvʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.