повели́тельный
Dấu sắc trên повели́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повели́тельный nghĩa là ra lệnh, sai khiến.
Nghĩa của повели́тельный
Tính từ
- Có tính chất mệnh lệnh, ra lệnh, sai khiến.
- повелительный тонgiọng mệnh lệnh (sai khiến)
- повели́тельное наклоне́ние(ngữ pháp) thể mệnh lệnh, thể cầu khiến, thức mệnh lệnh
Biến cách của повели́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | повели́тельный | повели́тельное | повели́тельная | повели́тельные |
| Sinh cách | повели́тельного | повели́тельного | повели́тельной | повели́тельных |
| Tặng cách | повели́тельному | повели́тельному | повели́тельной | повели́тельным |
| Đối cách | повели́тельный / повели́тельного | повели́тельное | повели́тельную | повели́тельные / повели́тельных |
| Công cụ cách | повели́тельным | повели́тельным | повели́тельной | повели́тельными |
| Giới cách | повели́тельном | повели́тельном | повели́тельной | повели́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của повели́тельный
| So sánh hơn | (по)повели́тельнее |
Họ từ của повели́тельный
Câu hỏi thường gặp
повелительный nghĩa là gì?
повелительный (tính từ) nghĩa là ra lệnh, sai khiến.
повелительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повели́тельный (phiên âm Latinh povelítelʹnyj, IPA [pəvʲɪˈlʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.