пове́рить
Dấu sắc trên пове́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́рить nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.
Nghĩa của пове́рить
Thể hoàn thành của ве́рить.
Động từ
- Tin, tin tưởng.
- Tin, tín ngưỡng.
- Tin, tin cậy, tín nhiệm.
Cặp thể của пове́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пове́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пове́рю |
| ты | пове́ришь |
| он / она́ / оно́ | пове́рит |
| мы | пове́рим |
| вы | пове́рите |
| они́ | пове́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пове́рил |
| Giống cái (она́) | пове́рила |
| Giống trung (оно́) | пове́рило |
| Số nhiều (они́) | пове́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пове́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пове́рьте |
Họ từ của пове́рить
Câu ví dụ với пове́рить
- Даже я не могу в это поверить. Ngay cả tôi còn không tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412247
- Не могу в это поверить! Tôi không tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469851
- Мне трудно в это поверить. Tôi thấy điều này khó tin quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558033
- Не могу в это поверить. Tôi không thể tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3052071
- Не могу поверить, что я правда здесь. Tôi không tin được là mình thực sự đáng ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3977160
- Я не могу поверить Тому. Tôi không thể tin Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4179209
- Его рассказ был чересчур нелепым, чтобы в него поверить. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2459370
- Увидеть - значит поверить. Trăm nghe không bằng một thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3187456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поверить nghĩa là gì?
поверить (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.
поверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́рить (phiên âm Latinh povéritʹ, IPA [pɐˈvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.