TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повесели́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poveselítʹsja[pəvʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повесели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повесели́ться nghĩa là vui chơi, giải trí.

Nghĩa của повесели́ться

Động từ

  1. Vui chơi, giải trí.

Cặp thể của повесели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повесели́ться

NgôiTương lai
яповеселю́сь
тыповесели́шься
он / она́ / оно́повесели́тся
мыповесели́мся
выповесели́тесь
они́повеселя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повесели́лся
Giống cái (она́)повесели́лась
Giống trung (оно́)повесели́лось
Số nhiều (они́)повесели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повесели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повесели́тесь

Câu hỏi thường gặp

повеселиться nghĩa là gì?

повеселиться (động từ) nghĩa là vui chơi, giải trí.

повеселиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повесели́ться (phiên âm Latinh poveselítʹsja, IPA [pəvʲɪsʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.