TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́са

giống đựcđộng vật
povésa[pɐˈvʲesə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́са nghĩa là kẻ lêu lổng, du đãng.

Nghĩa của пове́са

Danh từ

  1. Kẻ lêu lổng, du đãng, chơi bời lêu lổng, du thủ du thực.

Biến cách của пове́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́сапове́сы
Sinh cách кого? чего?пове́сыпове́с
Tặng cách кому? чему?пове́сепове́сам
Đối cách кого? что?пове́супове́с
Công cụ cách кем? чем?пове́сойпове́сами
Giới cách о ком? о чём?пове́сепове́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

повеса nghĩa là gì?

повеса (danh từ) nghĩa là kẻ lêu lổng, du đãng.

повеса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́са (phiên âm Latinh povésa, IPA [pɐˈvʲesə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.