TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́стка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
povéstka[pɐˈvʲestkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́стка nghĩa là giấy gọi, giấy triệu tập.

Nghĩa của пове́стка

Danh từ

  1. Giấy gọi, giấy triệu tập; (в суд) trát đòi, giấy đòi, trát [tòa án].
    • пове́стка а́рмиюgiấy gọi nhập ngũ, giấy động viên
    • пове́стка дняchương trình nghị sự, chương trình bàn việc
    • на пове́стке дняghi vào chương trình nghị sự, vấn đề trước mắt

Biến cách của пове́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́сткапове́стки
Sinh cách кого? чего?пове́сткипове́сток
Tặng cách кому? чему?пове́сткепове́сткам
Đối cách кого? что?пове́сткупове́стки
Công cụ cách кем? чем?пове́сткойпове́стками
Giới cách о ком? о чём?пове́сткепове́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повестка nghĩa là gì?

повестка (danh từ) nghĩa là giấy gọi, giấy triệu tập.

повестка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́стка (phiên âm Latinh povéstka, IPA [pɐˈvʲestkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.