пове́стка
Dấu sắc trên пове́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́стка nghĩa là giấy gọi, giấy triệu tập.
Nghĩa của пове́стка
Danh từ
- Giấy gọi, giấy triệu tập; (в суд) trát đòi, giấy đòi, trát [tòa án].
- пове́стка а́рмиюgiấy gọi nhập ngũ, giấy động viên
- пове́стка дняchương trình nghị sự, chương trình bàn việc
- на пове́стке дняghi vào chương trình nghị sự, vấn đề trước mắt
Biến cách của пове́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пове́стка | пове́стки |
| Sinh cách кого? чего? | пове́стки | пове́сток |
| Tặng cách кому? чему? | пове́стке | пове́сткам |
| Đối cách кого? что? | пове́стку | пове́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | пове́сткой | пове́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | пове́стке | пове́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
повестка nghĩa là gì?
повестка (danh từ) nghĩa là giấy gọi, giấy triệu tập.
повестка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́стка (phiên âm Latinh povéstka, IPA [pɐˈvʲestkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.