повести́
Dấu sắc trên повести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повести́ nghĩa là dẫn, dắt.
Nghĩa của повести́
Động từ
- Dẫn, dắt, dìu, dẫn dắt, dìu dắt, đưa đến. + đối cách
- повести́ больно́го к врачу́dìu (dẫn dắt) người bệnh đến bác sĩ
- повести́ во́йско в бойdẫn quân vào trận
- э́то к добру́ ге поведётviệc đó [thì] chẳng đưa đến điều tốt lành được
Cặp thể của повести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поведу́ |
| ты | поведёшь |
| он / она́ / оно́ | поведёт |
| мы | поведём |
| вы | поведёте |
| они́ | поведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повёл |
| Giống cái (она́) | повела́ |
| Giống trung (оно́) | повело́ |
| Số nhiều (они́) | повели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поведи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với повести́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với повести́
- Том повёл машину. Tom đã lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
повести nghĩa là gì?
повести (động từ) nghĩa là dẫn, dắt.
повести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повести́ (phiên âm Latinh povestí, IPA [pəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.